Posts

Công ty Otto của Đức đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo như thế nào?

Công ty đang sử dụng thuật toán được thiết kế cho phòng thí nghiệm CERN.

Bạn có thể nhìn thấy phần nào tương lai của ngành bán lẻ từ một văn phòng nhỏ ở Hamburg. Ở đó, công ty Otto, một gã khổng lồ trong thương mại điện tử (e-commerce), đang áp dụng trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI) để cải thiện mọi hoạt động của mình. Công ty này đã áp dụng công nghệ để ra quyết định ở quy mô, tốc độ và độ chính xác mà khả năng của người nhân viên không thể làm được.

Dữ liệu lớn hay dữ liệu khổng lồ (Big Data) máy học hay học máy (machine learning) đã và đang được áp dụng trong bán lẻ nhiều năm nay, điển hình là Amazon, gã khổng lồ ngành thương mại điện tử (e-commerce). Cách thức hoạt động của ý tưởng này là thu thập và phân tích lượng lớn dữ liệu để thấu hiểu nhu cầu khách hàng, đề xuất sản phẩm và tùy chỉnh website cho phù hợp từng cá nhân. Còn  Otto, họ thực sự nổi bật bởi vì họ đã làm được việc là tự động hóa mọi quyết định kinh doanh, chứ không đơn thuần là quản lý khách hàng. Quan trọng hơn nữa, nó giảm tỷ lệ sản phẩm bị trả lại, một điều khiến các công ty tổn thất hàng triệu euros mỗi năm.

Phân tích dữ liệu truyền thống cho thấy khách hàng ít có khả năng trả lại hàng nếu được giao trong vòng hai ngày. Bất kỳ sự chậm trễ nào đều có thể mang đến rắc rối. Chẳng hạn như khách hàng có thể thấy sản phẩm đó hoặc tương tự trong một cửa hàng khác và mua nó với giá rẻ hơn 1 euro, buộc Otto phải hủy hàng và chịu tiền ship.

Tuy nhiên, khách hàng cũng không thích bị giao hàng nhiều lần, họ muốn được nhận tất cả mọi thứ cùng một lúc. Vì Otto bán hàng hóa từ các thương hiệu khác, và không tự lưu trữ hàng hóa đó, nên họ rất khó tránh khỏi một trong hai vấn đề sau: hoãn việc giao hàng cho tới khi tất cả đơn hàng đã sẵn sàng để vận chuyển, hoặc vận chuyển làm nhiều lần từng gói hàng một.

Giải pháp tốt hơn có thể nghĩ đến là để nhân viên dự báo xem khách hàng sắp mua gì để đặt trước một vài món. Với Otto, họ  đã đi xa hơn và xây dựng một hệ thống sử dụng  công nghệ Blue Yonder, một startup mà công ty này đang nắm giữ cổ phần. Thuật toán deep learning này, ban đầu được thiết kế cho các thí nghiệm vật lý hạt tại phòng thí nghiệm CERN ở Geneva, thực hiện việc nâng hàng nặng. Nó phân tích khoảng 3 tỉ giao dịch trong quá khứ và 200 biến ( như doanh số trong quá khứ, tìm kiếm trên trang web của Otto và thông tin thời tiết) để dự đoán những thứ mà khách hàng sẽ mua trước khi họ đặt hàng.

Hệ thống trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI) đã chứng minh rằng nó rất đáng tin cậy khi dự đoán chính xác 90% những món khách hàng sẽ đặt trong suốt 30 ngày. Vì vậy, Otto cho phép tự động mua khoảng 200,000 món hàng một tháng từ bên thứ 3 mà không có sự can thiệp của nhân viên. Công việc rà soát sự đa dạng loại sản phẩm, màu sắc và kích cỡ mà cái máy đã đặt hàng đối với một người nhân viên là điều không thể.

Bán lẻ trực tuyến là mảnh đất màu mỡ cho công nghệ machine-learning phát huy.

Theo Nathan Benaich, một nhà đầu tư trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI).

Tóm lại, lượng hàng tồn kho dự trữ của Otto đã giảm đi một phần năm. Hệ thống trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI) mới đã giảm tỷ lệ trả hàng tới hơn 2 triệu mặt hàng một năm. Khách hàng nhận được hàng sớm hơn, và điều này giúp giữ chân khách hàng. Công nghệ cũng mang lại lợi ích cho môi trường, bởi vì tốn ít bao bì hơn để gửi đi gửi lại cho một đơn hàng.

Sáng kiến này đã gợi ý rằng vai trò quan trọng của trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI) trong kinh doanh có thể chỉ đơn giản là làm cho các quy trình hiện tại hoạt động tốt hơn. Otto đã không sa thải ai như là kết quả thường được nhắc đến của việc áp dụng công nghệ tự động và machine learning. Thay vào đó, công ty này lại tuyển nhiều người hơn. Trong nhiều trường hợp, trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI) sẽ không ảnh hưởng đến tổng số nhân lực trong công ty, nhưng nó sẽ giúp triển khai nhiệm vụ một cách năng suất hơn những gì con người có thể làm. Bài học của Otto đã nhấn mạnh rằng một công ty bình thường cũng có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI), chứ không chỉ là những gã khổng lồ công nghệ như Amazon hay Google mới có thể, Dave Selinger, chuyên gia công nghệ ngành bán lẻ kiêm nhà khoa học dữ liệu từng làm Amazon cho hay. Cũng theo quan điểm của ông, mức độ các công ty có thể kiểm soát một thuật toán là vô cùng ấn tượng. Nhưng các công ty khác có thể sẽ sớm bắt kịp xu hướng này.

Nguồn: The Economist. 

Sức mạnh của data + AI

Dữ liệu đi kèm với trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách vận hành thế giới và cả cuộc sống hằng ngày của con người.

Bảy xu hướng chuỗi cung ứng năm 2018 giúp bạn duy trì khả năng cạnh tranh

Các xu hướng chuỗi cung ứng năm 2018 cho thấy rằng các công ty sẽ phải cải thiện trải nghiệm của khách hàng và tăng cường mong đợi của khách hàng để xác định lại vị trí thương hiệu của họ. Khách hàng và thị trường được dự báo ​​sẽ thay đổi cùng với sự chuyển đổi sang logistics kỹ thuật số và minh bạch. Read more

Trí tuệ nhân tạo hứa hẹn sẽ chuyển đổi mạng lưới logistics toàn cầu

Hai trong số các công ty nghiên cứu và tư vấn có ảnh hưởng nhất trên thế giới dự đoán sự tăng nhanh về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) khi nhiều doanh nghiệp tìm cách tăng cường chuyển đổi kỹ thuật số. Forrester dự đoán rằng AI tăng gấp ba lần vào năm 2017, và Gartner dự kiến AI sẽ trở nên phổ biến trong hầu hết các sản phẩm và dịch vụ phần mềm mới vào năm 2020. Với giao diện nhận thức, phân tích chuyên sâu và công nghệ máy học (machine learning, một số báo dùng từ máy học), AI cung cấp cho người dùng doanh nghiệp vận hành trong các hệ thống phức tạp và các mạng lưới năng động với trí thông minh mạnh mẽ và khả thi để thúc đẩy quá trình ra quyết định nhanh hơn. Read more

Sử dụng AI để thành công trong "kỷ nguyên kinh doanh mới" – lời khuyên từ Accenture

Cho dù là động cơ gì, mọi ngành công nghiệp đều có thể tận dụng lợi ích từ mua sắm kỹ thuật số. Dưới đây Smartlog giới thiệu những lời khuyên từ Kristin Ruehle * của Accenture với tạp chí Supply Chain Management Review (SCMR) trong việc tận dụng trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI) để có thể thành công trong mô hình kinh doanh với các quy trình mới được số hóa.
Read more

“DIGITAL” thực sự mang ý nghĩa gì?

Tất cả mọi người đều đang nói đến digital – kỹ thuật số, và mọi công ty đều muốn trở nên kỹ thuật số. Vậy, bước đầu tiên là bạn phải thực sự hiểu ý nghĩa của nó.

Đối với một số CEO, kỹ thuật số là về công nghệ. Đối với những người khác, kỹ thuật số là một cách mới để thu hút khách hàng. Và đối với những người khác nữa, nó đại diện cho một cách hoàn toàn mới để kinh doanh. Không có định nghĩa nào là không đúng. Read more

Ngành 3PL – những tồn tại và xu hướng

Là một phần của Nghiên cứu Logistics hàng năm lần thứ 22, nhóm nghiên cứu xem xét các chủ đề hiện tại trong chuỗi cung ứng liên quan đến các mối quan hệ của người gửi hàng và 3PL. Các chủ đề của năm nay, trong đó có cả ngành 3PL tại Trung Quốc, gồm có quản lý chi phí chuỗi cung ứng, vai trò của logistics trong các hoạt động nhân đạo và chuỗi cung ứng xanh, được xác định thông qua sự tương tác của nhóm nghiên cứu với các chủ hàng và 3PL trong các cuộc thảo luận, phỏng vấn và hội thảo.

  1. Tình hình 3PL tại Trung Quốc

Động lực phát triển 3PL tại Trung Quốc

Sự tăng trưởng liên tục của sự tổng thể kinh tế ở Trung Quốc đã giúp tạo ra nhu cầu đáng kể cho các dịch vụ logistics bên thứ ba (third-party logistics). Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp đã tập trung vào năng lực cốt lõi của mình và đã cải thiện tốc độ đáp ứng thị trường của họ bằng cách thuê ngoài một số hoặc tất cả các hoạt động logistics của họ.
Ngành công nghiệp sản xuất ở Trung Quốc đã có sự chuyển đổi và nâng cấp đáng kể, dẫn đến yêu cầu lớn hơn đối với các dịch vụ logistics chuyên nghiệp. Nhu cầu tiêu dùng cũng tăng lên nhanh chóng, nhu cầu hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), hàng lạnh và hàng ngoại chất lượng cao cũng lớn hơn. Kết quả là các tiêu chuẩn cao hơn đã phát triển về mặt thời gian, chất lượng và an toàn, các dịch vụ logistics chuyên nghiệp, và các năng lực chuỗi cung ứng xuyên biên giới và thương mại điện tử (e-commerce).
Một động lực thúc đẩy khác ở Trung Quốc là sự phát triển tràn lan gần đây của thương mại chuỗi (chain commerce) – một hình thức hoạt động thương mại, trong đó một số cửa hàng trong cùng ngành được liên kết bằng cách bổ sung cổ phần và các công nghệ vận hành để nâng cao tính kinh tế của quy mô.
Theo đó, một số nền tảng thương mại điện tử (e-commerce platform) đã nổi lên, bao gồm Alibaba, Taobao và JD, do đó đã thúc đẩy rất nhiều mô hình kinh doanh như B2B, B2C, C2C và thương mại online-to-offline.
Bên cạnh đó, các chính sách của chính phủ Trung Quốc cũng đã khuyến khích và hỗ trợ sự phát triển của ngành logistics bên thứ ba tại nước này.

Hiện trạng 3PL ở Trung Quốc

Có một số khía cạnh đáng chú ý của tình hình hiện tại về sự phát triển của logistics bên thứ ba, bao gồm quy mô, chủng loại và giá trị.

Quy mô thị trường 3PL Trung Quốc xếp thứ 1 trên thế giới

Theo ước tính của Armstrong & Associates Inc., quy mô thị trường 3PL tại Trung Quốc vào năm 2015 chiếm khoảng 10% chi phí logistics của Trung Quốc. Tổng doanh thu phát sinh trong thị trường 3PL là 162,8 tỷ đô la Mỹ, đứng thứ nhất trên thế giới. Con số này vượt mức của Hoa Kỳ là 1,6 tỷ đô la Mỹ, chiếm 55,7% tổng doanh thu của khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, và chiếm 20,6% tổng doanh thu trên toàn thế giới.

Các loại hình doanh nghiệp 3PL đa dạng hơn

Hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ 3PL ở Trung Quốc có nguồn gốc từ các doanh nghiệp trong ngành vận tải, kho bãi và đại lý vận tải truyền thống. Một số 3PL được sinh ra từ ​​dịch vụ logistics của các doanh nghiệp sản xuất và cũng có các công ty 3PL được thành lập bằng cách hợp nhất các nguồn lực logistics của một số doanh nghiệp. Ngoài ra, có một số công ty 3PL mới thành lập được phát triển để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và thị trường.
Về mặt sở hữu, có nhiều doanh nghiệp 3PL của nhà nước không chỉ có mạng lưới logistics mở rộng và nguồn tài nguyên phong phú ở Trung Quốc mà còn mở rộng ra các thị trường quốc tế để trở thành các tập đoàn logistics xuyên biên giới. Ngoài ra còn có các doanh nghiệp 3PL nước ngoài đã trở thành những công ty dẫn đầu trong các dịch vụ logistics toàn diện và quản lý chuỗi cung ứng tiên tiến tại Trung Quốc.
Phạm vi dịch vụ được cung cấp bởi các 3PL này khác nhau. Trong khi một số tập trung vào các dịch vụ vận tải hoặc kho bãi, những công ty khác đang mở rộng các chức năng dịch vụ của họ để trở thành nhà cung cấp dịch vụ 3PL toàn diện. Mặc dù phần lớn 3PL ở Trung Quốc chủ yếu dựa vào tài sản, những năm gần đây đã chứng kiến ​​sự gia tăng của các 3PL không có tài sản sở hữu.

Thế mạnh và dịch vụ của ngành 3PL của Trung Quốc

Nghiên cứu cho thấy đã có sự tăng trưởng của các vận hành trên toàn quốc và các mạng lưới thông tin. Liên minh chiến lược đã được phát triển giữa các 3PL và các nhà sản xuất lớn trên toàn cầu. Một số doanh nghiệp 3PL lớn của Trung Quốc đã từng bước mở rộng phạm vi dịch vụ của mình đến các lĩnh vực đa dạng như FMCG, năng lượng, thực phẩm, sản xuất ô tô, ICT và công nghệ cao. Một dịch vụ khác cũng bao gồm ở đây là dịch vụ các giải pháp chuỗi cung ứng một điểm đến (one-stop service) và các dịch vụ tài chính toàn diện bao gồm thanh toán, cung cấp tài chính và quản lý tài sản. Ngoài ra, ngành công nghiệp 3PL của Trung Quốc đã chứng kiến ​​sự tiến bộ rõ rệt trong các dịch vụ chuyên nghiệp và khả năng tùy biến trong các ngành công nghiệp như ô tô, thiết bị gia dụng, chuỗi lạnh, và logistics về kỹ thuật và dự án.

Chuỗi giá trị dịch vụ mở rộng của các công ty 3PL

Các chuỗi giá trị dịch vụ của 3PL tại Trung Quốc tiếp tục mở rộng cả về phía khách hàng (downstream supply chain) và về phía nhà cung cấp (upstream supply chain) trong chuỗi cung ứng để cung cấp các dịch vụ đa dạng, tích hợp và toàn diện cho khách hàng. Dịch vụ vận tải và lưu kho toàn diện vẫn là dịch vụ logistics cơ bản của đa số 3PL. Khi các nhà cung cấp dịch vụ logistics nâng cao năng lực CNTT, họ có thể cung cấp các dịch vụ thông tin logistics có giá trị cho khách hàng của họ. Ngoài ra, ngày càng có nhiều 3PL đang tích cực theo đuổi các dịch vụ logistics giá trị gia tăng như dịch vụ logistics và tài chính và dịch vụ quản lý chuỗi cung ứng tích hợp cho khách hàng của họ.

Đổi mới trong các mô hình dịch vụ 3PL và các hình thức công nghiệp

Ví dụ về những đổi mới bao gồm:

  • Một công ty đã xây dựng mô hình kinh doanh “logistics + internet + tài chính” và phát triển một hệ thống vận hành mạng lưới đường cao tốc thông minh ở Trung Quốc.
  • Công ty thứ hai đã kết nối các cổng trung tâm đường cao tốc ngoại tuyến (offline) với một nền tảng dịch vụ đám mây trực tuyến (online cloud platform). Bằng cách áp dụng ” internet + cơ sở sản xuất + nhà kho/ cửa hàng + cửa hàng phía trước/ nhà máy phía sau”, công ty này đã xây dựng một vòng tròn sinh thái của các ngành công nghiệp thông minh.
  • Một công ty thứ ba đã phát triển một nền tảng dịch vụ chuỗi cung ứng toàn cầu kết hợp với các dịch vụ chuỗi cung ứng sản xuất, dịch vụ chuỗi cung ứng tiêu dùng, trung tâm mua sắm toàn cầu, các dịch vụ chuỗi cung ứng tích hợp sản phẩm và dịch vụ tài chính chuỗi cung ứng.

Những thách thức của 3PL ở Trung Quốc

So với các nước phát triển, Trung Quốc có ít 3PL được biết đến nhiều trên toàn cầu và có tầm ảnh hưởng, ngành công nghiệp 3PL của Trung Quốc thì thấp ở khía cạnh tập trung thị trường. Theo dữ liệu năm 2015 do Armstrong & Associates Inc đưa ra, tổng doanh thu của 3PL lớn nhất ở Hoa Kỳ chiếm 0,91% thị trường 3PL của quốc gia. Để so sánh, chỉ số này của một công ty dẫn đầu ở Trung Quốc chỉ là 0,45%, chứng minh cho mức độ tập trung thị trường thấp hơn nhiều của ngành công nghiệp logistics tại Trung Quốc.
Hầu hết các doanh nghiệp 3PL ở Trung Quốc tập trung chủ yếu vào việc cung cấp cho khách hàng các dịch vụ logistics cơ bản, như vận chuyển và lưu kho. Mặc dù có ưu tiên phát triển các dịch vụ chuỗi giá trị gia tăng, dịch cụ toàn diện từ điểm đầu đến điểm cuối trong chuỗi cung ứng, nhưng những cơ hội đáng chú ý vẫn còn là sự phát triển trong tương lai của dịch vụ logistics cao cấp và các dịch vụ chuỗi cung ứng tích hợp.
Chi phí vận hành tương đối cao và khả năng sinh lợi thấp vẫn gây trở ngại cho sự phát triển vững chắc của 3PL tại Trung Quốc.

Xu hướng phát triển của ngành 3PL Trung Quốc

Lưu ý đến số lượng áp đảo của các doanh nghiệp nhỏ và quy mô thị trường thấp của các doanh nghiệp 3PL ở Trung Quốc, một trong ba chủ đề chính trong Kế hoạch phát triển Logistics trung và dài hạn (2014-2020) của nước này là “tập trung vào việc cải thiện quy mô và sự phát triển sâu rộng của các doanh nghiệp logistics”. Do đó, chính phủ phối hợp thúc đẩy các doanh nghiệp logistics lớn lên dưới hình thức cổ phần, sáp nhập và mua lại, và các liên minh.
Nhiều công ty 3PL ở Trung Quốc nhận thức đầy đủ về sức mạnh của Internet, dữ liệu khổng lồ (big data), điện toán đám mây (cloud computing), trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI) và các công nghệ mới nổi khác nhằm tạo điều kiện cho việc chuyển đổi và nâng cấp các mô hình kinh doanh. Một loạt các mô hình logistics tiên tiến về công nghệ, chẳng hạn như “internet + vehicle/goods compatibility”, “internet + cargo agency”, “internet + drop and pull transport”, “internet + contract logistics”, “logistics + internet + finance”, “logistics + internet + big data”, và nhiều thể loại ” internet + ” khác của các mô hình sáng tạo đã và đang nổi lên.
Một lĩnh vực phát triển khác trong tương lai của ngành công nghiệp 3PL của Trung Quốc là sự quốc tế hóa. Khi Sáng kiến ​​về Vành đai và đường bộ (Belt & Road Initiative) – một chiến lược phát triển do Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đề xuất nhằm tập trung vào kết nối và hợp tác giữa các quốc gia Á – Âu – được triển khai, nó sẽ đem lại những cải tiến lớn về cơ sở hạ tầng, tăng cường quan hệ thương mại giữa các quốc gia, giúp phát triển các hoạt động logistics toàn cầu.

  1. Đáp ứng nhu cầu khách hàng trong khi kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng

Các nhà bán lẻ đang sử dụng các chuỗi cung ứng đáng tin cậy và dữ liệu kịp thời đáng tin cậy để giúp giữ hàng tồn kho ở mức thấp, giải phóng vốn và giảm chi phí liên quan đến việc lưu trữ sản phẩm. Niềm tin vào chuỗi cung ứng, thông thường đạt được thông qua tăng khả năng hiển thị (visibility), cho phép các chủ hàng tận dụng tối đa mô hình luân chuyển (flow-through) nơi mà các sản phẩm không bao giờ nghỉ ngơi.
Các chủ hàng đang chuyển từ kho hàng rộng lớn sang các trung tâm nhỏ hơn với mức tồn kho theo nhu cầu và được xây dựng theo đơn đặt hàng, điều này được thực hiện bởi độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
Các công ty đang nỗ lực để giảm lượng hàng tồn kho trong khi xây dựng nhiều trung tâm phân phối hơn, nhỏ hơn, khiến cho tốc độ, việc lập mô hình chuỗi cung ứng ảo và các quy trình lập kế hoạch dự báo nhu cầu trở nên thậm chí quan trọng hơn.
Cho dù các chủ hàng đang đầu tư vào mạng lưới của họ hoặc dựa vào 3PL, thông tin càng tăng sẽ cho phép các chủ hàng, nhà cung cấp dịch vụ vận tải và logistics tìm ra phương thức vận chuyển tiết kiệm nhất hoặc tránh tăng chi phí cho việc giao hàng nhanh.
Thông tin và tăng cường khả năng hiển thị (visibility) cũng cho phép các chủ hàng và các đối tác 3PL của họ tạo ra một chuỗi cung ứng mang tính phản hồi nhanh, có thể giúp họ đẩy nhanh tốc độ sản phẩm ra thị trường và linh hoạt biến đổi lên xuống dựa trên nhu cầu của thị trường.
Các nhà bán lẻ cũng đang thử nghiệm các giải pháp mới cho việc phân phối chặng cuối (last-mile / final-mile), bao gồm khuyến khích khách hàng nhận các đơn hàng trực tuyến tại cửa hàng với một mức giảm giá. Walmart cung cấp giảm giá cho các mặt hàng trực tuyến trong đó khách hàng mua hàng trực tuyến và đến bất kỳ cửa hàng Walmart nào để nhận hàng.
Walmart cũng đề nghị nhân viên cửa hàng làm nhiệm vụ giao các đơn đặt hàng trực tuyến cho khách hàng vào cuối ca của họ và đang thử nghiệm mô hình ở ba địa điểm.
Logistics ngược (reverse logistics) có thể tốn kém, và một số nhà bán lẻ đang làm việc để giảm thiểu việc khách hàng trả lại. Jet.com cung cấp cho khách hàng một mức giá thấp hơn nếu họ không chọn lựa chọn trả hàng miễn phí. Ben Emmrich, nhà phát triển đối tác chiến lược tại Google Shopping Express và cũng một diễn giả tại hội thảo, cho biết mô hình 3D trong đó người mua sắm có thể xem các mặt hàng trực tuyến và xem các sản phẩm sẽ trông như thế nào trong không gian riêng của họ, chẳng hạn như làm thế nào một món đồ nội thất sẽ phù hợp với kế hoạch cụ thể của khách hàng, có thể giảm thiểu nhu cầu trả lại hàng.

  1. Chuỗi cung ứng nhân đạo và chuỗi cung ứng xanh

Các chuỗi cung ứng nhân đạo thường chứa đựng những điều không chắc chắn cũng như những hạn chế về thời gian và nguồn lực. Thông thường sẽ có ít cảnh báo khi thiên tai xảy ra, mức độ thiệt hại và nguồn lực nào sẽ là cần thiết. Các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba có thể thu hút công nghệ và chuyên môn của nhân viên để tạo điều kiện thuận lợi cho khả năng phản hồi nhanh.
Tính bền vững trong chuỗi cung ứng đã và đang tiếp tục được cải thiện, và các sáng kiến ​​xanh đang ảnh hưởng đến tất cả mọi thứ từ vận chuyển đến kho bãi.
Khi xe tải trở nên sạch hơn, toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ trở nên xanh hơn. Các động cơ được nối kết cung cấp cho bạn khả năng giám sát hành vi và hỗ trợ tài xế để giảm các sự kiện phanh cứng hoặc nghỉ không cần thiết, làm tiêu hao nhiên liệu. Các động cơ cũng có thể báo cáo lại khi mã lỗi phát sinh, và bảo trì kịp thời có thể thúc đẩy tiết kiệm nhiên liệu.
Ngoài ra, công nghệ diesel sạch tiếp tục được cải thiện, và Diễn Đàn Công Nghệ Diesel cho biết các động cơ xe tải diesel sạch chiếm 30% thị trường.
Ngành công nghiệp vận tải đường bộ cũng đang đầu tư vào các phương tiện thay thế, bao gồm cả xe chạy bằng khí tự nhiên, pro-pan hoặc điện.
Điện khí hóa đã trở nên nổi bật hơn trong các thiết bị nhà kho, chẳng hạn như xe nâng hàng và xe tải nhỏ, đặc biệt là trong các ứng dụng đặc biệt, vận tải chặng ngắn nhưng nhiều bài học đã được áp dụng cho Xe tải Loại 8. Elon Musk, CEO của Tesla Inc., đã thông báo rằng công ty có ​​kế hoạch công bố xe kéo Loại 8 đầu tiên sử dụng pin vào cuối tháng 10 năm 2017.
Bởi vì công nghệ pin tinh khiết sẽ quá nặng và quá tốn kém đối với các xe kéo Loại 8 trong vận tải chặng dài, nhiều nhà sản xuất đang sử dụng phương pháp tiếp cận vi mô và các phụ kiện hấp dẫn như quạt làm mát, hệ thống trợ lực lái, phanh, quạt nước và hệ thống HVAC.

Các nhà cung cấp dịch vụ logistics cũng đang nỗ lực để tăng hiệu quả trong phân phối chặng cuối (last-mile / final-mile). Tối ưu hóa tuyến đường (route optimization)khả năng hiển thị trong thời gian thực (real-time visibility) có thể giúp các nhà cung cấp tìm con đường hiệu quả nhất, do đó loại bỏ những kí-lô-mét di chuyển không cần thiết hoặc chạy không tải do tắc nghẽn. Các đổi mới Click-and-collect cũng có thể cắt giảm số kí-lô-mét vận tải cho việc giao hàng.
DHL Express đã tăng số lượng xe đạp mà họ sử dụng để thực hiện giao hàng tại châu Âu. UPS đã tung ra chiếc xe ba bánh trợ giúp bằng điện đầu tiên của mình để phân phối các gói hàng ở Mỹ tại Portland, Oregon vào cuối năm 2016.
Trong nhà kho, các nhà cung cấp logistics và các chủ hàng đang tiết kiệm năng lượng bằng cách đầu tư vào ánh sáng LED và cảm biến chuyển động, sử dụng công nghệ để theo dõi và giảm điện áp, lắp đặt các tấm pin mặt trời trên các tòa nhà.
Vậy là Nghiên Cứu 3PL Logistics hàng năm lần thứ 22 năm 2018 đã khép lại với nhiều chủ đề hiện tại được đưa ra thảo luận hơn so với các năm trước. Nghiên cứu đã tiến triển cả về tầm xa và phạm vi như tỷ lệ tham gia giữa các thành viên và các đơn vị liên kết của các tổ chức đối tác hàng năm của các tổ chức đối tác nghiên cứu logistics bên thứ ba.
Là một phần của quá trình khảo sát năm nay, nghiên cứu thu hút được 580 công ty phản hồi, tăng 65% so với năm ngoái. Các kết quả được đưa ra trong chương “Thực trạng của thị trường 3PL” từ những người dùng hiện tại của các dịch vụ 3PL4PL chủ yếu dựa vào dữ liệu thu thập từ những công ty phản hồi ở Bắc Mỹ (68%), Châu Á (9%) và Châu Âu (17%).
Độc giả nên thận trọng khi so sánh dữ liệu trong báo cáo này với dữ liệu từ báo cáo Nghiên Cứu 3PL Hàng Năm được đưa ra trước năm 2014, vì số người trả lời năm nay tập trung hơn về mặt địa lý.

——
Nguồn: 2018 22nd Annual Third-Party Logistics Study

Tự Động Hóa Và Số Hóa Trong Chuỗi Cung Ứng

Tự động hóa (automation) đang thay đổi mọi thứ, từ những phương tiện vận chuyển sản phẩm đến các hoạt động kho bãi đồng thời hỗ trợ người lao động trong suốt chuỗi cung ứng.
Các quyết định dựa trên dữ liệu là chìa khóa để tăng cường sử dụng tài sản, nâng cao hiệu quả và giảm sự biến động trong chuỗi cung ứng. Do vậy, vai trò của dữ liệu và sự cần thiết phải nắm bắt và truyền tải thông tin tiếp tục gia tăng. Read more

Nghiên cứu hàng năm về 3PL Logistics lần thứ 22 năm 2018

Nghiên cứu hàng năm về 3PL logistics được tiến sĩ C. John Langley, giáo sư về chuỗi cung ứng và hệ thống thông tin và là giám đốc phát triển tại Trung tâm nghiên cứu chuỗi cung ứng của phân khoa Smeal College of Business thuộc trường Pennsylvania State University, khởi động cách đây 22 năm để ghi lại sự chuyển đổi ấn tượng của ngành 3PL đang phát triển nhanh chóng.  Read more

Chuỗi cung ứng kỹ thuật số: ba chiến lược mang lại lợi thế cạnh tranh không thể bỏ qua

Nhiều năm qua, các công ty đã sử dụng các công nghệ chuỗi cung ứng kỹ thuật số (digital supply chain) để cải thiện mức độ dịch vụ và giảm chi phí. Tuy nhiên, việc không có khả năng kết nối các hệ thống khác nhau, cung cấp khả năng hiển thị cuối cùng vào chuỗi cung ứng, và xử lý số lượng lớn các dữ liệu, cùng với hàng loạt các vấn đề khác, đã ngăn trở nhiều công ty đạt được tiềm năng đầy đủ của chuỗi cung ứng của họ. Giờ đây, nhờ có sự sẵn có rộng rãi và áp dụng các công nghệ kỹ thuật số (digital technology) mạnh mẽ hơn, bao gồm các phân tích tiên tiến (advanced analytics) và các giải pháp dựa trên đám mây (cloud-based), các công ty đang tạo ra lợi nhuận đáng kể cho đầu tư của họ.
Một nghiên cứu của The Boston Consulting Group (BCG) cho thấy Read more